Từ vựng
N1摩天楼
まてんろう
tòa nhà chọc trời
Ví dụ
にゅーよーくのまてんろうはそうかんです。
ニューヨークの摩天楼は壮観です。
Các tòa nhà chọc trời ở New York rất t壮观.
としにはおおくのまてんろうがあります。
都市には多くの摩天楼があります。
Có nhiều tòa nhà chọc trời trong thành phố.
Từ vựng
N1まてんろう
tòa nhà chọc trời
にゅーよーくのまてんろうはそうかんです。
ニューヨークの摩天楼は壮観です。
Các tòa nhà chọc trời ở New York rất t壮观.
としにはおおくのまてんろうがあります。
都市には多くの摩天楼があります。
Có nhiều tòa nhà chọc trời trong thành phố.