Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

医学

いがく

y học

Ví dụ

  • かれはいがくをべんきょうしています。

    彼は医学を勉強しています。

    Anh ấy đang học khoa học y tế.

  • いがくのはってんはじゅうようです。

    医学の発展は重要です。

    Sự phát triển của khoa học y tế rất quan trọng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    医学 — y học · Kimuchi Nihongo