Từ vựng
N1楼閣
ろうかく
lầu các; lầu cao
Ví dụ
ふるいしろのろうかくはうつくしいです。
古い城の楼閣は美しいです。
Tháp lâu của lâu đài cũ rất đẹp.
ろうかくからのながめはすばらしい。
楼閣からの眺めは素晴らしい。
Cảnh quan từ tòa nhà cao là tuyệt vời.
Từ vựng
N1ろうかく
lầu các; lầu cao
ふるいしろのろうかくはうつくしいです。
古い城の楼閣は美しいです。
Tháp lâu của lâu đài cũ rất đẹp.
ろうかくからのながめはすばらしい。
楼閣からの眺めは素晴らしい。
Cảnh quan từ tòa nhà cao là tuyệt vời.