Từ vựng
N1排水溝
はいすいこう
rãnh thoát nước
Ví dụ
あめみずがはいすいこうにながれます。
雨水が排水溝に流れます。
Nước mưa chảy vào rãnh thoát nước.
はいすいこうがつまっています。
排水溝が詰まっています。
Rãnh thoát nước bị tắc.
Từ vựng
N1はいすいこう
rãnh thoát nước
あめみずがはいすいこうにながれます。
雨水が排水溝に流れます。
Nước mưa chảy vào rãnh thoát nước.
はいすいこうがつまっています。
排水溝が詰まっています。
Rãnh thoát nước bị tắc.