Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

排水溝

はいすいこう

rãnh thoát nước

Ví dụ

  • あめみずがはいすいこうにながれます。

    雨水が排水溝に流れます。

    Nước mưa chảy vào rãnh thoát nước.

  • はいすいこうがつまっています。

    排水溝が詰まっています。

    Rãnh thoát nước bị tắc.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng