Từ vựng
N1滅びる
ほろびる
diệt vong; tiêu vong
Ví dụ
このふるいぶんめいはほろびました。
この古い文明は滅びました。
Nền văn minh cổ đại này đã biến mất.
きょうりゅうはなんひゃくまんねんまえにほろびました。
恐竜は何百万年前に滅びました。
Khủng long biến mất cách đây hàng triệu năm.
Từ vựng
N1ほろびる
diệt vong; tiêu vong
このふるいぶんめいはほろびました。
この古い文明は滅びました。
Nền văn minh cổ đại này đã biến mất.
きょうりゅうはなんひゃくまんねんまえにほろびました。
恐竜は何百万年前に滅びました。
Khủng long biến mất cách đây hàng triệu năm.