Từ vựng
N1滅ぼす
ほろぼす
tiêu diệt; hủy diệt
Ví dụ
びょうきがぶんめいをほろぼすことがあります。
病気が文明を滅ぼすことがあります。
Bệnh tật có thể phá hủy các nền văn minh.
てきぐんはしろをほろぼすつもりです。
敵軍は城を滅ぼすつもりです。
Quân thù có ý định phá hủy lâu đài.
Từ vựng
N1ほろぼす
tiêu diệt; hủy diệt
びょうきがぶんめいをほろぼすことがあります。
病気が文明を滅ぼすことがあります。
Bệnh tật có thể phá hủy các nền văn minh.
てきぐんはしろをほろぼすつもりです。
敵軍は城を滅ぼすつもりです。
Quân thù có ý định phá hủy lâu đài.