Từ vựng
N1滑らか
なめらか
trơn tru; mượt mà
Ví dụ
このぬのはなめらかです。
この布は滑らかです。
Vải này mềm mại.
かれのはなしかたはなめらかでききやすいです。
彼の話し方は滑らかで聞きやすいです。
Cách nói chuyện của anh ấy mịn màng và dễ hiểu.
Từ vựng
N1なめらか
trơn tru; mượt mà
このぬのはなめらかです。
この布は滑らかです。
Vải này mềm mại.
かれのはなしかたはなめらかでききやすいです。
彼の話し方は滑らかで聞きやすいです。
Cách nói chuyện của anh ấy mịn màng và dễ hiểu.