Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

滑らか

なめらか

trơn tru; mượt mà

Ví dụ

  • このぬのはなめらかです。

    この布は滑らかです。

    Vải này mềm mại.

  • かれのはなしかたはなめらかでききやすいです。

    彼の話し方は滑らかで聞きやすいです。

    Cách nói chuyện của anh ấy mịn màng và dễ hiểu.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng