Từ vựng
N1滑走路
かっそうろ
đường băng
Ví dụ
ひこうきはかっそうろからりりくします。
飛行機は滑走路から離陸します。
Máy bay cất cánh từ đường băng.
かっそうろはまいにちてんけんされます。
滑走路は毎日点検されます。
Đường băng được kiểm tra hàng ngày.
Từ vựng
N1かっそうろ
đường băng
ひこうきはかっそうろからりりくします。
飛行機は滑走路から離陸します。
Máy bay cất cánh từ đường băng.
かっそうろはまいにちてんけんされます。
滑走路は毎日点検されます。
Đường băng được kiểm tra hàng ngày.