Từ vựng
N1漠然
ばくぜん
mơ hồ; mông lung
Ví dụ
ばくぜんとしたふあんがあります。
漠然とした不安があります。
Tôi có một cảm giác lo lắng mơ hồ.
かれのけいかくはばくぜんとしています。
彼の計画は漠然としています。
Kế hoạch của anh ấy mơ hồ và không rõ.
Từ vựng
N1ばくぜん
mơ hồ; mông lung
ばくぜんとしたふあんがあります。
漠然とした不安があります。
Tôi có một cảm giác lo lắng mơ hồ.
かれのけいかくはばくぜんとしています。
彼の計画は漠然としています。
Kế hoạch của anh ấy mơ hồ và không rõ.