Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

漠然

ばくぜん

mơ hồ; mông lung

Ví dụ

  • ばくぜんとしたふあんがあります。

    漠然とした不安があります。

    Tôi có một cảm giác lo lắng mơ hồ.

  • かれのけいかくはばくぜんとしています。

    彼の計画は漠然としています。

    Kế hoạch của anh ấy mơ hồ và không rõ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng