Từ vựng
N1広漠
こうばく
bao la; rộng lớn
Ví dụ
こうばくなさばくがひろがっています。
広漠な砂漠が広がっています。
Một sa mạc rộng lớn trải dài.
こうばくなちへいせんをみました。
広漠な地平線を見ました。
Tôi thấy một đường chân trời vô tận.
Từ vựng
N1こうばく
bao la; rộng lớn
こうばくなさばくがひろがっています。
広漠な砂漠が広がっています。
Một sa mạc rộng lớn trải dài.
こうばくなちへいせんをみました。
広漠な地平線を見ました。
Tôi thấy một đường chân trời vô tận.