Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

献血

けんけつ

hiến máu

Ví dụ

  • けんけつにさんかしてくれますか。

    献血に参加してくれますか。

    Bạn có sẽ tham gia hiến máu không?

  • まいげつけんけつをしている。

    毎月献血をしている。

    Tôi hiến máu hàng tháng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    献血 — hiến máu · Kimuchi Nihongo