Từ vựng
N1献血
けんけつ
hiến máu
Ví dụ
けんけつにさんかしてくれますか。
献血に参加してくれますか。
Bạn có sẽ tham gia hiến máu không?
まいげつけんけつをしている。
毎月献血をしている。
Tôi hiến máu hàng tháng.
Từ vựng
N1けんけつ
hiến máu
けんけつにさんかしてくれますか。
献血に参加してくれますか。
Bạn có sẽ tham gia hiến máu không?
まいげつけんけつをしている。
毎月献血をしている。
Tôi hiến máu hàng tháng.