Từ vựng
N1猿真似
さるまね
bắt chước máy móc
Ví dụ
あれはさるまねにすぎないね。
あれは猿真似に過ぎないね。
Cái đó chỉ là bắt chước một cách mù quáng.
さるまねではなく、じぶんのくふうがひつようです。
猿真似ではなく、自分の工夫が必要です。
Thay vì bắt chước, bạn cần có sáng tạo riêng.
Từ vựng
N1さるまね
bắt chước máy móc
あれはさるまねにすぎないね。
あれは猿真似に過ぎないね。
Cái đó chỉ là bắt chước một cách mù quáng.
さるまねではなく、じぶんのくふうがひつようです。
猿真似ではなく、自分の工夫が必要です。
Thay vì bắt chước, bạn cần có sáng tạo riêng.