Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

類人猿

るいじんえん

vượn người

Ví dụ

  • るいじんえんはにんげんにもっともちかいどうぶつです。

    類人猿は人間に最も近い動物です。

    Loài vượn nhân hình là động vật gần người nhất.

  • るいじんえんのちのうはひじょうにたかい。

    類人猿の知能は非常に高い。

    Trí thông minh của loài vượn nhân hình rất cao.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    類人猿 — vượn người · Kimuchi Nihongo