Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

大袈裟

おおげさ

phóng đại, làm quá

Ví dụ

  • かれはいつもおおげさにはなす。

    彼はいつも大袈裟に話す。

    Anh ấy luôn nói một cách quá lời.

  • おおげさではなく、これがじじつです。

    大袈裟ではなく、これが事実です。

    Nó không phải quá lời; đây là sự thật.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    大袈裟 — phóng đại, làm quá · Kimuchi Nihongo