Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

裸体

らたい

thân thể trần truồng

Ví dụ

  • びじゅつかんでらたいぞうがてんじされている。

    美術館で裸体像が展示されている。

    Những bức tượng khỏa thân được trưng bày ở bảo tàng.

  • らたいですさんはげいじゅつのきほんです。

    裸体デッサンは芸術の基本です。

    Vẽ khỏa thân là cơ sở của nghệ thuật.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    裸体 — thân thể trần truồng · Kimuchi Nihongo