Từ vựng
N1裸体
らたい
thân thể trần truồng
Ví dụ
びじゅつかんでらたいぞうがてんじされている。
美術館で裸体像が展示されている。
Những bức tượng khỏa thân được trưng bày ở bảo tàng.
らたいですさんはげいじゅつのきほんです。
裸体デッサンは芸術の基本です。
Vẽ khỏa thân là cơ sở của nghệ thuật.
Từ vựng
N1らたい
thân thể trần truồng
びじゅつかんでらたいぞうがてんじされている。
美術館で裸体像が展示されている。
Những bức tượng khỏa thân được trưng bày ở bảo tàng.
らたいですさんはげいじゅつのきほんです。
裸体デッサンは芸術の基本です。
Vẽ khỏa thân là cơ sở của nghệ thuật.