Từ vựng
N1褐色
かっしょく
màu nâu
Ví dụ
かっしょくのせーたーをきています。
褐色のセーターを着ています。
Tôi đang mặc một chiếc áo len màu nâu.
そのかっしょくのつちはえいようがほうふです。
その褐色の土は栄養が豊富です。
Đất màu nâu đó chứa nhiều chất dinh dưỡng.
Từ vựng
N1かっしょく
màu nâu
かっしょくのせーたーをきています。
褐色のセーターを着ています。
Tôi đang mặc một chiếc áo len màu nâu.
そのかっしょくのつちはえいようがほうふです。
その褐色の土は栄養が豊富です。
Đất màu nâu đó chứa nhiều chất dinh dưỡng.