Từ vựng
N1茶褐色
ちゃかっしょく
màu nâu trà
Ví dụ
ちゃかっしょくのかべがふるいいんしょうをあたえます。
茶褐色の壁が古い印象を与えます。
Bức tường màu nâu trà tạo ra ấn tượng cũ.
かれのちゃかっしょくのめはみりょくてきです。
彼の茶褐色の目は魅力的です。
Đôi mắt màu nâu trà của anh ấy rất hấp dẫn.
Từ vựng
N1ちゃかっしょく
màu nâu trà
ちゃかっしょくのかべがふるいいんしょうをあたえます。
茶褐色の壁が古い印象を与えます。
Bức tường màu nâu trà tạo ra ấn tượng cũ.
かれのちゃかっしょくのめはみりょくてきです。
彼の茶褐色の目は魅力的です。
Đôi mắt màu nâu trà của anh ấy rất hấp dẫn.