Từ vựng
N1褐炭
かったん
than nâu
Ví dụ
かったんはせきたんよりひんしつがひくいです。
褐炭は石炭より品質が低いです。
Nâu than có chất lượng thấp hơn than đá.
どいつはかったんをたいりょうにさいくつしています。
ドイツは褐炭を大量に採掘しています。
Đức khai thác một lượng lớn nâu than.
Từ vựng
N1かったん
than nâu
かったんはせきたんよりひんしつがひくいです。
褐炭は石炭より品質が低いです。
Nâu than có chất lượng thấp hơn than đá.
どいつはかったんをたいりょうにさいくつしています。
ドイツは褐炭を大量に採掘しています。
Đức khai thác một lượng lớn nâu than.