Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

詩集

ししゅう

tập thơ

Ví dụ

  • あたらしいししゅうをしゅっぱんしました。

    新しい詩集を出版しました。

    Tôi đã xuất bản một tập thơ mới.

  • そのししゅうはおおくのひとにあいされています。

    その詩集は多くの人に愛されています。

    Tập thơ đó được yêu thích bởi nhiều người.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng