Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

詩的

してき

mang chất thơ

Ví dụ

  • かれのしてきなひょうげんがすばらしいです。

    彼の詩的な表現が素晴らしいです。

    Cách diễn đạt thơ tình của anh ấy rất tuyệt vời.

  • してきなふうけいをえがいています。

    詩的な風景を描いています。

    Tôi đang vẽ một cảnh tượng thơ mộng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    詩的 — mang chất thơ · Kimuchi Nihongo