Từ vựng
N1詩的
してき
mang chất thơ
Ví dụ
かれのしてきなひょうげんがすばらしいです。
彼の詩的な表現が素晴らしいです。
Cách diễn đạt thơ tình của anh ấy rất tuyệt vời.
してきなふうけいをえがいています。
詩的な風景を描いています。
Tôi đang vẽ một cảnh tượng thơ mộng.
Từ vựng
N1してき
mang chất thơ
かれのしてきなひょうげんがすばらしいです。
彼の詩的な表現が素晴らしいです。
Cách diễn đạt thơ tình của anh ấy rất tuyệt vời.
してきなふうけいをえがいています。
詩的な風景を描いています。
Tôi đang vẽ một cảnh tượng thơ mộng.