Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

誠に

まことに

thật sự, thành thật

Ví dụ

  • もうしわけありません。まことにしつれいしました。

    申し訳ありません。誠に失礼しました。

    Tôi xin lỗi. Tôi thực sự được phép nói là vô lễ.

  • まことにありがとうございました。

    誠にありがとうございました。

    Cảm ơn bạn rất nhiều.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    誠に — thật sự, thành thật · Kimuchi Nihongo