Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

跳ねる

はねる

nhảy lên, bắn tung

Ví dụ

  • うさぎがげんきにはねている。

    うさぎが元気に跳ねている。

    Con thỏ đang nhảy tung tăng.

  • くるまがとおってどろがはねた。

    車が通って泥が跳ねた。

    Xe chạy qua làm bùn bắn lên.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    跳ねる — nhảy lên, bắn tung · Kimuchi Nihongo