Từ vựng
N2跳ねる
はねる
nhảy lên, bắn tung
Ví dụ
うさぎがげんきにはねている。
うさぎが元気に跳ねている。
Con thỏ đang nhảy tung tăng.
くるまがとおってどろがはねた。
車が通って泥が跳ねた。
Xe chạy qua làm bùn bắn lên.
Từ vựng
N2はねる
nhảy lên, bắn tung
うさぎがげんきにはねている。
うさぎが元気に跳ねている。
Con thỏ đang nhảy tung tăng.
くるまがとおってどろがはねた。
車が通って泥が跳ねた。
Xe chạy qua làm bùn bắn lên.