Từ vựng
N2縄跳び
なわとび
nhảy dây
Ví dụ
まいにちなわとびでうんどうしている。
毎日縄跳びで運動している。
Tôi tập thể dục bằng nhảy dây mỗi ngày.
こどもたちがこうていでなわとびをしている。
子どもたちが校庭で縄跳びをしている。
Những đứa trẻ đang nhảy dây ở sân trường.
Từ vựng
N2なわとび
nhảy dây
まいにちなわとびでうんどうしている。
毎日縄跳びで運動している。
Tôi tập thể dục bằng nhảy dây mỗi ngày.
こどもたちがこうていでなわとびをしている。
子どもたちが校庭で縄跳びをしている。
Những đứa trẻ đang nhảy dây ở sân trường.