Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

実践的

じっせんてき

mang tính thực tiễn

Ví dụ

  • このこーすはじっせんてきなすきるをおしえている。

    このコースは実践的なスキルを教えている。

    Khóa học này dạy những kỹ năng thực tế.

  • かれのじっせんてきなあどばいすはとてもやくだった。

    彼の実践的なアドバイスはとても役立った。

    Lời khuyên thực tế của anh ấy rất hữu ích.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    実践的 — mang tính thực tiễn · Kimuchi Nihongo