Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

乳酪

にゅうらく

bơ sữa, chế phẩm sữa

Ví dụ

  • このけーきには、おいしいにゅうらくがつかわれています。

    このケーキには、おいしい乳酪が使われています。

    Bánh này được làm từ những sản phẩm sữa ngon.

  • ちょうしょくににゅうらくとぱんをたべます。

    朝食に乳酪とパンを食べます。

    Tôi ăn bơ và bánh mì vào bữa sáng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng