Từ vựng
N2呼び鈴
よびりん
chuông gọi cửa
Ví dụ
らいきゃくがあったのでよびりんがなった。
来客があったので呼び鈴が鳴った。
Chuông cửa rung lên vì chúng tôi có khách.
よびりんをおしてください。
呼び鈴を押してください。
Vui lòng bấm chuông cửa.
Từ vựng
N2よびりん
chuông gọi cửa
らいきゃくがあったのでよびりんがなった。
来客があったので呼び鈴が鳴った。
Chuông cửa rung lên vì chúng tôi có khách.
よびりんをおしてください。
呼び鈴を押してください。
Vui lòng bấm chuông cửa.