Từ vựng
N1鉢植え
はちうえ
cây trồng trong chậu
Ví dụ
へやにはちうえのかんようしょくぶつをかざっている。
部屋に鉢植えの観葉植物を飾っている。
Tôi có một cây lá cành trong chậu ở phòng của mình.
はちうえならいどうさせやすい。
鉢植えなら移動させやすい。
Cây trong chậu dễ di chuyển.
Từ vựng
N1はちうえ
cây trồng trong chậu
へやにはちうえのかんようしょくぶつをかざっている。
部屋に鉢植えの観葉植物を飾っている。
Tôi có một cây lá cành trong chậu ở phòng của mình.
はちうえならいどうさせやすい。
鉢植えなら移動させやすい。
Cây trong chậu dễ di chuyển.