Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

鉢巻き

はちまき

khăn buộc đầu

Ví dụ

  • うんどうかいであかいはちまきをした。

    運動会で赤い鉢巻きをした。

    Tôi đội băng đầu màu đỏ vào ngày thể thao.

  • せんしゅたちははちまきをしてしあいにでた。

    選手たちは鉢巻きをして試合に出た。

    Các cầu thủ đội băng đầu và tham gia trận đấu.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    鉢巻き — khăn buộc đầu · Kimuchi Nihongo