Từ vựng
N2私立
しりつ
tư thục
Ví dụ
しりつだいがくにいきたいです。
私立大学に行きたいです。
Tôi muốn đi học đại học tư nhân.
そのしりつがっこうはれべるがたかいです。
その私立学校はレベルが高いです。
Trường tư nhân đó có tiêu chuẩn cao.
Từ vựng
N2しりつ
tư thục
しりつだいがくにいきたいです。
私立大学に行きたいです。
Tôi muốn đi học đại học tư nhân.
そのしりつがっこうはれべるがたかいです。
その私立学校はレベルが高いです。
Trường tư nhân đó có tiêu chuẩn cao.