Từ vựng
N1優雅
ゆうが
tao nhã, thanh lịch
Ví dụ
かのじょのゆうがなうごきにみとれた。
彼女の優雅な動きに見とれた。
Tôi bị cuốn hút bởi những chuyển động thanh thoát của cô ấy.
ゆうがなどれすをきている。
優雅なドレスを着ている。
Cô ấy đang mặc một chiếc đầm thanh lịch.
Từ vựng
N1ゆうが
tao nhã, thanh lịch
かのじょのゆうがなうごきにみとれた。
彼女の優雅な動きに見とれた。
Tôi bị cuốn hút bởi những chuyển động thanh thoát của cô ấy.
ゆうがなどれすをきている。
優雅なドレスを着ている。
Cô ấy đang mặc một chiếc đầm thanh lịch.