Từ vựng
N1雅楽
ががく
nhã nhạc cung đình Nhật
Ví dụ
ががくはにほんのでんとうてきなおんがくです。
雅楽は日本の伝統的な音楽です。
Âm nhạc cung đình là âm nhạc truyền thống của Nhật Bản.
きゅうていでががくがえんそうされた。
宮廷で雅楽が演奏された。
Âm nhạc cung đình được biểu diễn tại triều đình hoàng gia.
Từ vựng
N1ががく
nhã nhạc cung đình Nhật
ががくはにほんのでんとうてきなおんがくです。
雅楽は日本の伝統的な音楽です。
Âm nhạc cung đình là âm nhạc truyền thống của Nhật Bản.
きゅうていでががくがえんそうされた。
宮廷で雅楽が演奏された。
Âm nhạc cung đình được biểu diễn tại triều đình hoàng gia.