Từ vựng
N1落雷
らくらい
sét đánh
Ví dụ
らくらいででんしゃがとまりました。
落雷で電車が止まりました。
Tàu điện dừng vì sét đánh.
あのきはらくらいでたおれたそうだ。
あの木は落雷で倒れたそうだ。
Nghe nói cây đó đổ vì bị sét đánh.
Từ vựng
N1らくらい
sét đánh
らくらいででんしゃがとまりました。
落雷で電車が止まりました。
Tàu điện dừng vì sét đánh.
あのきはらくらいでたおれたそうだ。
あの木は落雷で倒れたそうだ。
Nghe nói cây đó đổ vì bị sét đánh.