Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

落雷

らくらい

sét đánh

Ví dụ

  • らくらいででんしゃがとまりました。

    落雷で電車が止まりました。

    Tàu điện dừng vì sét đánh.

  • あのきはらくらいでたおれたそうだ。

    あの木は落雷で倒れたそうだ。

    Nghe nói cây đó đổ vì bị sét đánh.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng