Từ vựng
N1地雷
じらい
mìn
Ví dụ
せんそうちゅうにうめられたじらいがいまもきけんだ。
戦争中に埋められた地雷が今も危険だ。
Mìn đất bị chôn vào thời chiến vẫn còn nguy hiểm.
じらいはおおくのじんめいをうばっている。
地雷は多くの人命を奪っている。
Mìn đất đã cướp đi nhiều sinh mạng.
Từ vựng
N1じらい
mìn
せんそうちゅうにうめられたじらいがいまもきけんだ。
戦争中に埋められた地雷が今も危険だ。
Mìn đất bị chôn vào thời chiến vẫn còn nguy hiểm.
じらいはおおくのじんめいをうばっている。
地雷は多くの人命を奪っている。
Mìn đất đã cướp đi nhiều sinh mạng.