Từ vựng
N1頑丈
がんじょう
chắc chắn, vững chãi
Ví dụ
このかばんはとてもがんじょうです。
このかばんはとても頑丈です。
Chiếc túi này rất chắc chắn.
むかしのたてものはがんじょうにつくられていました。
昔の建物は頑丈に作られていました。
Những tòa nhà cũ được xây dựng rất chắc chắn.
Từ vựng
N1がんじょう
chắc chắn, vững chãi
このかばんはとてもがんじょうです。
このかばんはとても頑丈です。
Chiếc túi này rất chắc chắn.
むかしのたてものはがんじょうにつくられていました。
昔の建物は頑丈に作られていました。
Những tòa nhà cũ được xây dựng rất chắc chắn.