Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

頑丈

がんじょう

chắc chắn, vững chãi

Ví dụ

  • このかばんはとてもがんじょうです。

    このかばんはとても頑丈です。

    Chiếc túi này rất chắc chắn.

  • むかしのたてものはがんじょうにつくられていました。

    昔の建物は頑丈に作られていました。

    Những tòa nhà cũ được xây dựng rất chắc chắn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng