Từ vựng
N1珊瑚
さんご
san hô
Ví dụ
このぎょぎょうはさんごでゆうめいです。
この漁場は珊瑚で有名です。
Khu vực câu cá này nổi tiếng vì những rạn san hô.
さんごのねっくれすはうつくしいですね。
珊瑚のネックレスは美しいですね。
Vòng cổ san hô thật đẹp phải không?
Từ vựng
N1さんご
san hô
このぎょぎょうはさんごでゆうめいです。
この漁場は珊瑚で有名です。
Khu vực câu cá này nổi tiếng vì những rạn san hô.
さんごのねっくれすはうつくしいですね。
珊瑚のネックレスは美しいですね。
Vòng cổ san hô thật đẹp phải không?