Từ vựng
N1珊瑚礁
さんごしょう
rạn san hô
Ví dụ
このりょうかいのさんごしょうをほごします。
この領海の珊瑚礁を保護します。
Chúng ta sẽ bảo vệ các rạn san hô trong vùng biển này.
さんごしょうはうみのせいぶつにとってたいせつなばしょです。
珊瑚礁は海の生物にとって大切な場所です。
Rạn san hô là những nơi quan trọng đối với các sinh vật biển.
Từ vựng
N1さんごしょう
rạn san hô
このりょうかいのさんごしょうをほごします。
この領海の珊瑚礁を保護します。
Chúng ta sẽ bảo vệ các rạn san hô trong vùng biển này.
さんごしょうはうみのせいぶつにとってたいせつなばしょです。
珊瑚礁は海の生物にとって大切な場所です。
Rạn san hô là những nơi quan trọng đối với các sinh vật biển.