Từ vựng
N1珊瑚虫
さんごちゅう
trùng san hô
Ví dụ
さんごちゅうは、うみのおくふかくにすんでいます。
珊瑚虫は、海の奥深くに住んでいます。
Những con giun san hô sống sâu trong biển.
おおくのさんごちゅうが、りっぱなさんごしょうをつくります。
多くの珊瑚虫が、立派な珊瑚礁を作ります。
Rất nhiều con giun san hô tạo nên những rạn san hô tuyệt vời.
Từ vựng
N1さんごちゅう
trùng san hô
さんごちゅうは、うみのおくふかくにすんでいます。
珊瑚虫は、海の奥深くに住んでいます。
Những con giun san hô sống sâu trong biển.
おおくのさんごちゅうが、りっぱなさんごしょうをつくります。
多くの珊瑚虫が、立派な珊瑚礁を作ります。
Rất nhiều con giun san hô tạo nên những rạn san hô tuyệt vời.