Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

音痴

おんち

hát sai nhạc; kém về (gì đó)

Ví dụ

  • かれはおんちだから、うたわないほうがいいです。

    彼は音痴だから、歌わない方がいいです。

    Vì anh ấy không có thị giác âm nhạc, tốt hơn là anh ấy không nên hát.

  • わたしのちちはおんちですが、とてもうたずきです。

    私の父は音痴ですが、とても歌好きです。

    Bố tôi không có thị giác âm nhạc nhưng rất thích hát.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    音痴 — hát sai nhạc; kém về (gì đó) · Kimuchi Nihongo