Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

熟睡

じゅくすい

ngủ say

Ví dụ

  • こどもは、がっこうのあと、ぐっすりじゅくすいしました。

    子どもは、学校の後、ぐっすり熟睡しました。

    Đứa trẻ đã ngủ say sau khi tan học.

  • さくやはじゅくすいできず、つかれています。

    昨夜は熟睡できず、疲れています。

    Tôi không thể ngủ say đêm qua và tôi cảm thấy mệt mỏi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    熟睡 — ngủ say · Kimuchi Nihongo