Từ vựng
N1熟睡
じゅくすい
ngủ say
Ví dụ
こどもは、がっこうのあと、ぐっすりじゅくすいしました。
子どもは、学校の後、ぐっすり熟睡しました。
Đứa trẻ đã ngủ say sau khi tan học.
さくやはじゅくすいできず、つかれています。
昨夜は熟睡できず、疲れています。
Tôi không thể ngủ say đêm qua và tôi cảm thấy mệt mỏi.
Từ vựng
N1じゅくすい
ngủ say
こどもは、がっこうのあと、ぐっすりじゅくすいしました。
子どもは、学校の後、ぐっすり熟睡しました。
Đứa trẻ đã ngủ say sau khi tan học.
さくやはじゅくすいできず、つかれています。
昨夜は熟睡できず、疲れています。
Tôi không thể ngủ say đêm qua và tôi cảm thấy mệt mỏi.