Từ vựng
N1碁石
ごいし
quân cờ vây
Ví dụ
ごいしはくろとしろのにしゅるいがあります。
碁石は黒と白の二種類があります。
Quân cờ vây có hai loại: đen và trắng.
ふるいごばんからきちょうなごいしがみつかった。
古い碁盤から貴重な碁石が見つかった。
Những quân cờ vây quý giá được tìm thấy trên một bàn cờ vây cũ.
Từ vựng
N1ごいし
quân cờ vây
ごいしはくろとしろのにしゅるいがあります。
碁石は黒と白の二種類があります。
Quân cờ vây có hai loại: đen và trắng.
ふるいごばんからきちょうなごいしがみつかった。
古い碁盤から貴重な碁石が見つかった。
Những quân cờ vây quý giá được tìm thấy trên một bàn cờ vây cũ.