Từ vựng
N1碁盤
ごばん
bàn cờ vây
Ví dụ
このごばんはきでできています。
この碁盤は木でできています。
Bàn cờ vây này được làm bằng gỗ.
ごばんのうえにくろとしろのいしをおきます。
碁盤の上に黒と白の石を置きます。
Bạn đặt những quân đen và trắng trên bàn cờ vây.
Từ vựng
N1ごばん
bàn cờ vây
このごばんはきでできています。
この碁盤は木でできています。
Bàn cờ vây này được làm bằng gỗ.
ごばんのうえにくろとしろのいしをおきます。
碁盤の上に黒と白の石を置きます。
Bạn đặt những quân đen và trắng trên bàn cờ vây.