Từ vựng
N1稔り
みのり
mùa màng, thành quả
Ví dụ
ことしのみのりはりょうこうです。
今年の稔りは良好です。
Năm nay vụ mùa rất tốt.
ながねんのけんきゅうがみのりました。
長年の研究が稔りました。
Nhiều năm nghiên cứu đã mang lại thành quả.
Từ vựng
N1みのり
mùa màng, thành quả
ことしのみのりはりょうこうです。
今年の稔りは良好です。
Năm nay vụ mùa rất tốt.
ながねんのけんきゅうがみのりました。
長年の研究が稔りました。
Nhiều năm nghiên cứu đã mang lại thành quả.