Từ vựng
N1稜線
りょうせん
đường sống núi
Ví dụ
さんみゃくのりょうせんがきれいです。
山脈の稜線がきれいです。
Đường sườn núi rất đẹp.
あさひにてらされたりょうせんをながめました。
朝日に照らされた稜線を眺めました。
Tôi ngắm nhìn đường sườn được chiếu sáng bởi ánh mặt trời sáng sớm.
Từ vựng
N1りょうせん
đường sống núi
さんみゃくのりょうせんがきれいです。
山脈の稜線がきれいです。
Đường sườn núi rất đẹp.
あさひにてらされたりょうせんをながめました。
朝日に照らされた稜線を眺めました。
Tôi ngắm nhìn đường sườn được chiếu sáng bởi ánh mặt trời sáng sớm.