Từ vựng
N1山稜
さんりょう
sống núi
Ví dụ
さんりょうのはいきんぐこーすはにんきです。
山稜のハイキングコースは人気です。
Đường trekking dọc theo sườn núi rất nổi tiếng.
たかいさんりょうをあるくのはたいへんです。
高い山稜を歩くのは大変です。
Đi bộ trên sườn núi cao là một thử thách lớn.
Từ vựng
N1さんりょう
sống núi
さんりょうのはいきんぐこーすはにんきです。
山稜のハイキングコースは人気です。
Đường trekking dọc theo sườn núi rất nổi tiếng.
たかいさんりょうをあるくのはたいへんです。
高い山稜を歩くのは大変です。
Đi bộ trên sườn núi cao là một thử thách lớn.