Từ vựng
N1絹糸
きぬいと
sợi tơ
Ví dụ
きぬいとでししゅうをはじめました。
絹糸で刺繍を始めました。
Tôi bắt đầu thêu bằng chỉ lụa.
きぬいとのこうたくがうつくしいです。
絹糸の光沢が美しいです。
Vẻ sáng bóng của chỉ lụa rất đẹp.
Từ vựng
N1きぬいと
sợi tơ
きぬいとでししゅうをはじめました。
絹糸で刺繍を始めました。
Tôi bắt đầu thêu bằng chỉ lụa.
きぬいとのこうたくがうつくしいです。
絹糸の光沢が美しいです。
Vẻ sáng bóng của chỉ lụa rất đẹp.