Từ vựng
N1継母
けいぼ
mẹ kế
Ví dụ
かれのけいぼはやさしいです。
彼の継母は優しいです。
Mẹ kế của anh ấy rất tốt bụng.
けいぼとよいかんけいをきずきました。
継母と良い関係を築きました。
Tôi đã xây dựng một mối quan hệ tốt với mẹ kế.
Từ vựng
N1けいぼ
mẹ kế
かれのけいぼはやさしいです。
彼の継母は優しいです。
Mẹ kế của anh ấy rất tốt bụng.
けいぼとよいかんけいをきずきました。
継母と良い関係を築きました。
Tôi đã xây dựng một mối quan hệ tốt với mẹ kế.