Từ vựng
N2主義
しゅぎ
chủ nghĩa
Ví dụ
かれはじゆうしゅぎのしんじゃです。
彼は自由主義の信者です。
Anh ấy là một tín đồ của chủ nghĩa tự do.
なにかしゅぎにしたがっていますか?
何か主義に従っていますか?
Bạn theo đuổi nguyên tắc nào không?
Từ vựng
N2しゅぎ
chủ nghĩa
かれはじゆうしゅぎのしんじゃです。
彼は自由主義の信者です。
Anh ấy là một tín đồ của chủ nghĩa tự do.
なにかしゅぎにしたがっていますか?
何か主義に従っていますか?
Bạn theo đuổi nguyên tắc nào không?