Từ vựng
N1聖火
せいか
ngọn lửa thiêng, đuốc Olympic
Ví dụ
おりんぴっくのせいかがすたじあむにとうちゃくした。
オリンピックの聖火がスタジアムに到着した。
Đuốc Olympic đã đến sân vận động.
せいかりれーでせんしゅたちがはしります。
聖火リレーで選手たちが走ります。
Các vận động viên chạy trong cuộc tiếp sức đuốc thánh.
Từ vựng
N1せいか
ngọn lửa thiêng, đuốc Olympic
おりんぴっくのせいかがすたじあむにとうちゃくした。
オリンピックの聖火がスタジアムに到着した。
Đuốc Olympic đã đến sân vận động.
せいかりれーでせんしゅたちがはしります。
聖火リレーで選手たちが走ります。
Các vận động viên chạy trong cuộc tiếp sức đuốc thánh.