Từ vựng
N1競艇
きょうてい
đua thuyền máy
Ví dụ
ちちはしゅうまつにきょうていをみにいく。
父は週末に競艇を見に行く。
Bố tôi đi xem đua thuyền vào cuối tuần.
きょうていのけんをかったことがありますか。
競艇の券を買ったことがありますか。
Bạn từng mua vé cá cược đua thuyền chưa?
Từ vựng
N1きょうてい
đua thuyền máy
ちちはしゅうまつにきょうていをみにいく。
父は週末に競艇を見に行く。
Bố tôi đi xem đua thuyền vào cuối tuần.
きょうていのけんをかったことがありますか。
競艇の券を買ったことがありますか。
Bạn từng mua vé cá cược đua thuyền chưa?