Từ vựng
N1艦艇
かんてい
tàu chiến
Ví dụ
せんそうちゅうに、たくさんのかんていがうごいていた。
戦争中に、たくさんの艦艇が動いていた。
Nhiều tàu chiến đã hoạt động trong thời kỳ chiến tranh.
てきのかんていがみなとにちかづいている。
敵の艦艇が港に近づいている。
Những chiếc tàu chiến của kẻ thù đang tiến lại gần cảng.
Từ vựng
N1かんてい
tàu chiến
せんそうちゅうに、たくさんのかんていがうごいていた。
戦争中に、たくさんの艦艇が動いていた。
Nhiều tàu chiến đã hoạt động trong thời kỳ chiến tranh.
てきのかんていがみなとにちかづいている。
敵の艦艇が港に近づいている。
Những chiếc tàu chiến của kẻ thù đang tiến lại gần cảng.